Súng phun chữa cháy tàu biển

Súng phun chữa cháy này là thiết bị chữa cháy tầm xa quan trọng, được sử dụng rộng rãi trên tàu cứu hỏa, xe chữa cháy, nhà kho, bến cảng, nhà máy hóa dầu, khu vực bồn chứa nhiên liệu, sân bay và nhiều môi trường có nguy cơ cháy nổ cao khác.

Cung cấp các sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao, với thời gian giao hàng nhanh chóng.

MÔ TẢ SẢN PHẨM

Súng phun chữa cháy tàu thủy của Cagon được thiết kế dựa trên các nguyên lý động lực học chất lưu tiên tiến và sản xuất theo các tiêu chuẩn kiểm tra, thử nghiệm nghiêm ngặt nhất.

Với những ưu thế công nghệ hàng đầu thế giới, sản phẩm mang lại lưu lượng phun lớn, tia phun tập trung và tầm phun xa, giúp nâng cao đáng kể hiệu quả chữa cháy.

Phân loại đầu phun của súng phun chữa cháy tàu thủy

Các loại đầu phun được phân loại như sau:

PS – Súng phun nước chữa cháy (Water Monitors).
PL – Súng phun chữa cháy đa năng nước/bọt (Dual-Purpose Monitors – Water/Foam).
PZ – Súng phun chữa cháy kết hợp, tích hợp nhiều chức năng chữa cháy (Combined Fire-Fighting Monitors).

1. Loại đầu phun của súng phun chữa cháy

PS = Súng phun nước chữa cháy (Water Monitor)

PL = Súng phun chữa cháy đa năng (Dual-Purpose Monitor)

PL = Súng phun chữa cháy đa năng (Dual-Purpose Fire-Fighting Monitor)

PZ = Súng phun chữa cháy kết hợp (Combined Fire-Fighting Monitor)

2. Phương thức vận hành (Mã đặc tính)

HL = Điều khiển bằng tay cầm (Handle)

HR = Điều khiển bằng tay quay (Handwheel)

EL (KD)* = Điều khiển bằng điện (Electric)

HY (KY)* = Điều khiển bằng thủy lực (Hydraulic)

PN (KQ) = Điều khiển bằng khí nén (Pneumatic)

3. Phương thức lắp đặt

F = Lắp đặt cố định (Fixed)

P = Di động (Portable)

4. Ghi chú bổ sung

KD = Điều khiển bằng điện (Electric Control – EC hoặc ED)

KQ = Điều khiển bằng khí nén (Pneumatic Control – PC hoặc PD)

Y = Di động (Portable)

Lưu ý: Các ký hiệu được đánh dấu (*) là những mã tuân thủ theo các model tiêu chuẩn quốc gia.

THÔNG SỐ TIÊU CHUẨN

Model tiêu chuẩn quốc gia Lưu lượng hiệu dụng Áp suất hoạt động định mức
(m/m) (MPa)
Đầu vào DN
PS/PP/PL20 28,8-72 0,8 DN50
PS/PP/PL25 72-90 0,8 DN50
PS/PP/PL30 90-108 0,8 DN50
PS/PP/PL(KD)40 108-144 0,8 DN65
PS/PP/PL(KD)50 144-180 0,8 DN80
PS/PP/PL(KD)60 180-216 1.0 DN80
PS/PP/PL(KD)70 216-240 1.0 DN80
PS/PP/PL(KD)80 240-288 1.0 DN100
PS/PP/PL(KD)100 288-360 1.2 DN100
PS/PP/PL(KD)120 360-432 1.2 DN150
PS/PP/PL(KD)150 432-540 1.4 DN150
PS/PP/PL(KD)180 540-648 1.4 DN150
PS/PP/PL(KD)200 648-1080 1.4 DN150
1080-1560 1.4 DN200
1560-1920 1.4 DN250
1920-3600 1.4 DN300
3600-4800 1.4 DN400