Bơm chữa cháy khẩn cấp diesel hàng hải CWY

Bơm chữa cháy khẩn cấp diesel hàng hải CWY được phát triển phù hợp với các quy định liên quan trong Quy phạm đóng tàu biển vỏ thép do Đăng kiểm Trung Quốc (CCS) ban hành, đồng thời đáp ứng các yêu cầu của Công ước quốc tế về an toàn sinh mạng con người trên biển (SOLAS).

Sản phẩm chủ yếu được sử dụng cho hệ thống chữa cháy khẩn cấp trên tàu, đồng thời có thể được ứng dụng tại các doanh nghiệp công nghiệp và khai khoáng, cảng và bến tàu, kho hàng, bãi chứa hàng và các cơ sở tương tự.

MÔ TẢ SẢN PHẨM

Bơm chữa cháy khẩn cấp diesel hàng hải CWY sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật như trọng lượng nhẹ, kích thước nhỏ gọn, dễ dàng di chuyển, khởi động nhanh, lưu lượng xả lớn, bình nhiên liệu dung tích lớn, khả năng chống ăn mòn, độ tin cậy cao và dễ bảo trì.

Hiện có hai loại bơm được cung cấp. Khi đặt hàng, khách hàng cần xác định rõ loại sản phẩm mong muốn.

Đường kính ống từ Φ50 đến Φ65: Cụm bơm có thể khởi động bằng tay hoặc khởi động điện. Động cơ diesel có kết cấu đứng, một xi-lanh, 4 kỳ và làm mát bằng không khí.

Đường kính ống từ Φ80 đến Φ100: Cụm bơm có thể khởi động bằng bộ khởi động lò xo hoặc khởi động điện. Động cơ diesel có kết cấu đứng, nhiều xi-lanh, 4 kỳ và làm mát bằng nước. Vị trí cửa xả có thể được bố trí theo yêu cầu để đáp ứng nhu cầu làm mát bằng không khí.

Loại di động có hệ thống mồi nước bằng bơm cánh gạt

Kiểu Công suất
(m3/h)
Đầu
(m)
tốc độ (vòng/phút) cột áp hút
(m)
Thời gian phóng điện
(giây)
65CWY-30 25 30 3600 6~7 ≤35
65CWY-40 30 40 3600 6~7 ≤35
Kiểu Động cơ diesel Trọng lượng
kg
Đường kính
đầu ra
mm
Kiểu công suất
kW
65CWY-30 186FA 6.3 98/83 65/50
65CWY-40 186FA 6.3 110/85 65/50

Loại cố định và loại di động sử dụng bơm tự mồi để mồi nước

Kiểu Công suất
m3/h
Đầu
m
tốc độ vòng/phút đầu hút
m
Thời
gian
động cơ diesel đường kính hút
mm
Cân nặng
t
kg
Kích thước lắp đặt và đường viền
Kiểu công suất
kW
(Cầm tay) (Đã sửa)
L B H L1 B1 H1
50CWY-43 25,5 43 3600 6 ≤150 186FA 6.3 50/50 110 800 600 916 780 520 700
50CWY-50 25 50 3600 6-7 ≤150 186FA 6.3 65/50 105 675 556 680
65CWY-40A 30 37 3600 6 ≤150 186FA 6.3 65/65 110 800 600 910 780 520 700
80CWF-60 50 60 2950 5 ≤150 380C-4 22 80/80 410