Là loại vật liệu nhựa nhiệt dẻo có tính đàn hồi, được định hình bằng phương pháp đúc ly tâm. Thành phần cấu tạo bao gồm các vật liệu polyme nhiệt rắn liên kết bằng hydro, kết hợp cùng các chất bôi trơn quy mô nano và các chất xúc tác ưa nước thể rắn.
Đặc tính
- Tự bôi trơn
- Khả năng chịu áp lực cao
- Hệ số ma sát thấp
- Khả năng chống mài mòn cao
- Có thể chế tạo thành nhiều hình dạng đa dạng
- Phù hợp ứng dụng cho tàu chạy tuyến đại dương và định hải
Lĩnh vực ứng dụng
Cơ cấu vỏ tàu
- Trục hầm đuôi (Stern shaft) và Bạc lót ống bao trục đuôi bôi trơn bằng nước (Water lubricated stern tube bearing)
- Giá đỡ thiết bị đẩy mũi (Bracket bow thrusters)
- Bạc lót trục bánh lái (Rudder stock bush) và Bạc lót chốt bánh lái (Rudder pintle bush)
- Khối trượt (Sliding blocks)
- Thiết bị boong (Deck equipment):
- Bạc lót nắp hầm hàng (Hatch cover bearing) và Khối trượt (Sliding block)
- Khung cẩu xuồng (Boat lifting frame)
- Trống dẫn hướng (Guide drum) và Con lăn (Roller)
- Cầu dẫn (Ramp) và Cửa đổ bộ (Landing door) của tàu Ro/Ro (tàu chuyên chở phương tiện có đuôi nhận trả hàng tự hành)
Ứng dụng khác:
- Bạc lót bơm nước (Water pump bearings)
- Vòng đỡ / Vòng tỳ (Support rings)
- Bạc lót trượt (Sliding bearings)
- Ống dẫn hướng cột / trụ (Column guide sleeves) và Vòng dẫn hướng (Guide rings)
- Bạc lót nổi cho giàn khoan ngoài khơi (Offshore platform floating bearings)
Đặc tính kỹ thuật của SL – IIIA – 1
| Mô tả |
Đơn vị |
Thông số |
| Tỷ trọng |
Mpa |
≥38 |
| Độ bền kéo |
g/cm3 |
1.16 |
| Ứng suất nén |
Mpa |
≥60 |
| Modulus nén / Mô-đun đàn hồi nén |
Mpa |
≥450 |
| Độ bền va đập |
Kj/m2 |
≥50 |
| Độ cứng Shore D |
Shore D |
≥65 |
| Độ hút nước (theo trọng lượng) |
% |
1.2 |
| Nhiệt độ vận hành |
°C |
−10∼+70 |
| Điểm mềm hóa / Điểm hóa mềm |
°C |
≥180 |