Bạc nhựa Shenlong SL-IIIA

Đặc tính

  • Có khả năng tự bôi trơn
  • Chịu áp lực tuyệt vời
  • Chống va đập
  • Chống ma sát và chống mài mòn
  • Trọng lượng nhẹ
  • Chịu axit và kiềm
  • Kháng ăn mòn
MÔ TẢ SẢN PHẨM

Là vật liệu nhựa nhiệt dẻo có tính đàn hồi, được định hình bằng phương pháp đúc ly tâm, kết hợp công nghệ biến tính nano và đất hiếm.

Đặc tính

  • Có khả năng tự bôi trơn
  • Chịu áp lực lớn
  • Chống va đập
  • Chống ma sát và chống mài mòn
  • Trọng lượng nhẹ
  • Chịu axit và kiềm
  • Kháng ăn mòn

Lĩnh vực ứng dụng

Cơ cấu vỏ tàu:

  • Trục hầm đuôi (Stern shaft) và Bạc lót ống bao trục đuôi bôi trơn bằng nước (Water lubricated stern tube bearing)
  • Giá đỡ thiết bị đẩy mũi (Bracket bow thrusters)
  • Bạc lót trục bánh lái (Rudder stock bush) và Bạc lót chốt bánh lái (Rudder pintle bush)
  • Khối trượt (Sliding blocks)

Thiết bị boong:

  • Bạc lót nắp hầm hàng (Hatch cover bearing) và Khối trượt (Sliding block)
  • Khung cẩu xuồng (Boat lifting frame)
  • Trống dẫn hướng (Guide drum) và Con lăn (Roller)
  • Cầu dẫn (Ramp) và Cửa đổ bộ (Landing door) của tàu Ro/Ro (tàu chở xe có đuôi nhận trả hàng tự hành)

Ứng dụng khác:

  • Bạc lót bơm nước (Water pump bearings)
  • Vòng đỡ / Vòng tỳ (Support rings)
  • Bạc lót trượt (Sliding bearings)
  • Ống dẫn hướng cột / trụ (Column guide sleeves) và Vòng dẫn hướng (Guide rings)
  • Bạc lót nổi cho giàn khoan ngoài khơi (Offshore platform floating bearings)

Đặc tính kỹ thuật của SL – IIIA

Mô tả Đơn vị Thông số
Tỷ trọng Mpa ≥60
Độ bền kéo g/cm3 1.16
Ứng suất nén Mpa ≥133
Modulus nén / Mô-đun đàn hồi nén Mpa ≥2200
Độ bền va đập Kj/m2 ≥90
Độ cứng Shore D Shore D ≥65
Độ hút nước (theo trọng lượng) % 0.2−0.3
Nhiệt độ vận hành °C −30∼+60
Điểm mềm hóa / Điểm hóa mềm °C ≥220