Là vật liệu nhựa nhiệt dẻo có tính đàn hồi, được định hình bằng phương pháp đúc ly tâm, kết hợp công nghệ biến tính nano và đất hiếm.
Đặc tính
- Có khả năng tự bôi trơn
- Chịu áp lực lớn
- Chống va đập
- Chống ma sát và chống mài mòn
- Trọng lượng nhẹ
- Chịu axit và kiềm
- Kháng ăn mòn
Lĩnh vực ứng dụng
Cơ cấu vỏ tàu:
- Trục hầm đuôi (Stern shaft) và Bạc lót ống bao trục đuôi bôi trơn bằng nước (Water lubricated stern tube bearing)
- Giá đỡ thiết bị đẩy mũi (Bracket bow thrusters)
- Bạc lót trục bánh lái (Rudder stock bush) và Bạc lót chốt bánh lái (Rudder pintle bush)
- Khối trượt (Sliding blocks)
Thiết bị boong:
- Bạc lót nắp hầm hàng (Hatch cover bearing) và Khối trượt (Sliding block)
- Khung cẩu xuồng (Boat lifting frame)
- Trống dẫn hướng (Guide drum) và Con lăn (Roller)
- Cầu dẫn (Ramp) và Cửa đổ bộ (Landing door) của tàu Ro/Ro (tàu chở xe có đuôi nhận trả hàng tự hành)
Ứng dụng khác:
- Bạc lót bơm nước (Water pump bearings)
- Vòng đỡ / Vòng tỳ (Support rings)
- Bạc lót trượt (Sliding bearings)
- Ống dẫn hướng cột / trụ (Column guide sleeves) và Vòng dẫn hướng (Guide rings)
- Bạc lót nổi cho giàn khoan ngoài khơi (Offshore platform floating bearings)
Đặc tính kỹ thuật của SL – IIIA
| Mô tả |
Đơn vị |
Thông số |
| Tỷ trọng |
Mpa |
≥60 |
| Độ bền kéo |
g/cm3 |
1.16 |
| Ứng suất nén |
Mpa |
≥133 |
| Modulus nén / Mô-đun đàn hồi nén |
Mpa |
≥2200 |
| Độ bền va đập |
Kj/m2 |
≥90 |
| Độ cứng Shore D |
Shore D |
≥65 |
| Độ hút nước (theo trọng lượng) |
% |
0.2−0.3 |
| Nhiệt độ vận hành |
°C |
−30∼+60 |
| Điểm mềm hóa / Điểm hóa mềm |
°C |
≥220 |