Máy phát điện diesel hàng hải Volvo Penta

Volvo là một trong những nhà cung cấp sản phẩm vận tải thương mại lớn nhất thế giới. Tập đoàn sản xuất nhiều dòng sản phẩm như xe tải, xe buýt, máy móc xây dựng, hệ thống động lực cho các ứng dụng hàng hải và công nghiệp, động cơ máy bay và các linh kiện động cơ máy bay.

MÔ TẢ SẢN PHẨM

Đặc điểm sản phẩm

Động cơ hiệu suất cao

Tổ máy phát điện diesel hàng hải Volvo Penta được trang bị động cơ diesel hiệu suất cao. Động cơ sử dụng hệ thống phun nhiên liệu tiên tiến, đảm bảo cung cấp nhiên liệu chính xác. Điều này không chỉ nâng cao hiệu suất đốt cháy nhiên liệu mà còn giúp giảm mức tiêu hao nhiên liệu, cho phép tàu vận hành kinh tế hơn trong các chuyến hải trình dài.

Kết cấu chắc chắn và nhỏ gọn

Sản phẩm có kết cấu chắc chắn, nhỏ gọn. Thân động cơ được chế tạo từ vật liệu có độ bền cao, có khả năng chịu được môi trường hàng hải khắc nghiệt, bao gồm rung động và ăn mòn.

Thiết kế tổng thể nhỏ gọn giúp tiết kiệm không gian trên tàu, phù hợp với nhiều loại tàu khác nhau, từ tàu cá cỡ nhỏ đến tàu thương mại quy mô lớn.

Hệ thống làm mát và bôi trơn tiên tiến

Tổ máy được trang bị hệ thống làm mát và bôi trơn tiên tiến, đảm bảo vận hành ổn định. Hệ thống làm mát được thiết kế để tản nhiệt hiệu quả, duy trì động cơ ở nhiệt độ vận hành tối ưu ngay cả khi hoạt động ở tải cao.

Trong khi đó, hệ thống bôi trơn sử dụng dầu bôi trơn chất lượng cao kết hợp với công nghệ lọc tiên tiến, giúp giảm ma sát giữa các bộ phận động cơ và kéo dài tuổi thọ của tổ máy phát điện.

Công nghệ giảm khí thải và tiếng ồn

Volvo Penta đặc biệt chú trọng đến vấn đề bảo vệ môi trường. Tổ máy được trang bị các thiết bị kiểm soát khí thải tiên tiến, giúp khí thải đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường quốc tế nghiêm ngặt.

Ngoài ra, sản phẩm còn áp dụng các công nghệ giảm tiếng ồn, chẳng hạn như vỏ cách âm và các bộ phận giảm chấn, giúp hạn chế tiếng ồn phát sinh trong quá trình vận hành, mang lại môi trường làm việc thoải mái hơn cho thủy thủ đoàn.

Khả năng thích ứng với độ cao

Một số model trong dòng tổ máy phát điện diesel hàng hải Volvo Penta được trang bị hệ thống tăng áp chuyên dụng. Nhờ đó, động cơ vẫn duy trì hiệu suất ổn định khi hoạt động tại khu vực có độ cao lớn.

Ví dụ, khi vận hành ở vùng có độ cao lớn, mức suy giảm công suất được duy trì trong phạm vi rất nhỏ, đảm bảo nguồn điện đáng tin cậy cho tàu trong nhiều điều kiện địa lý khác nhau.

Lắp đặt và bảo trì thuận tiện

Thiết kế của tổ máy phát điện diesel hàng hải Volvo Penta chú trọng đến sự thuận tiện trong lắp đặt và bảo trì. Sản phẩm được trang bị giao diện thân thiện với người sử dụng và các bộ phận dạng mô-đun, giúp quá trình lắp đặt trở nên đơn giản và nhanh chóng.

Các công việc bảo dưỡng định kỳ như thay dầu và thay bộ lọc cũng có thể được thực hiện dễ dàng, góp phần giảm thời gian dừng máy và chi phí bảo trì.

VOLVO PENTA series

Model Công suất (KW) (KVA)
Công suất định mức
(r/phút)
Tốc độ định mức
(V)
Điện áp định mức
(A)
Dòng điện định mức
(Hz)
Tần số
Hệ số công suất Động cơ diesel Kích thước máy (mm)
Model Công suất (KW) Chiều dài Chiều rộng Chiều cao
CCFJ200J-W 200 250 1500 400 361 50 0,8 D9-AUX 239 2515 1080 1345
CCCFJ250J-W 250 312,5 1500 400 451 50 0,8 D12-AUX 310 2680 1050 1700
CCFJ300J-W 300 375 1800 400 541 50 0,8 D12-AUX 370 2680 1050 1360
CCFJ350J-W 350 437,5 1500 400 632 50 0,8 D12-AUX 450 2780 1050 1360
CCFJ400J-W 400 500 1500 400 722 50 0,8 D16MG 450 2800 1155 1545
CCFJ450J-W 450 562,5 1500 400 812 50 0,8 D25AMS 515 2850 1160 1565
CCFJ480J-W 480 600 1500 400 866 50 0,8 D25AMS 515 2850 1160 1565

VOLVO PENTA A series

 Model Công suất (KW) (KVA)
Công suất định mức
(r/phút)
Tốc độ định mức
(V)
Điện áp định mức
(A)
Dòng điện định mức
(Hz)
Tần số
Hệ số công suất Động cơ diesel Kích thước máy (mm)
Model Công suất (KW) Chiều dài Chiều rộng Chiều cao
CCFJ50Y-W 50 62,5 1500 400 90 50 0,8 D5A T 73 1865 815 1610
CCFJ64Y-W 64 80 1500 400 116 50 0,8 D5A T 73 1865 815 1610
CCFJ75Y-W 75 93,75 1500 400 135 50 0,8 D7A T 112 2225 950 1700
CCFJ90Y-W 90 112,5 1500 400 162 50 0,8 D7A T 112 2325 950 1700
CCFJ100Y-W 100 125 1500 400 180 50 0,8 D7A T 112 2325 950 1700
CCFJ150Y-W 150 187,5 1500 400 271 50 0,8 D9MG 227 2580 1060 1750
CCFJ180Y-W 180 225 1800 400 325 50 0,8 D9 MG 244 2580 1060 1750
CCFJ200Y-W 200 250 1500 400 361 50 0,8 D9MG 227 2625 1060 1780
CCFJ220Y-W 220 275 1800 400 397 50 0,8 D9 MG 244 2625 1060 1780